"khởi đầu thuận lợi" tiếng Trung là 开门红 (kāi mén hóng)
“khởi đầu thuận lợi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
开门红
phồn thể 開門紅
kāi mén hóng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
개문홍
gaemunhong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: khởi đầu thuận lợi
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.