AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khói bụi kiềm" tiếng Trung là 碱性尘雾 (jiǎn xìng chén wù)

“khói bụi kiềm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

碱性尘雾 phồn thể 鹼性塵霧

jiǎn xìng chén wù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khói bụi kiềm

Từng chữ: 鹼 (kiềm) 性 (tính) 塵 (trần) 霧 (sương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.