AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khóc thảm thương" tiếng Trung là 涕泪交流 (tì lèi jiāo liú)

“khóc thảm thương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

涕泪交流 phồn thể 涕淚交流

tì lèi jiāo liú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nước mắt nước mũi chảy ròng ròng (thành ngữ); khóc thảm thương

Từng chữ: 涕 (thế) 淚 (lệ) 交 (giao) 流 (lưu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.