AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khoáng vật chrysoprase" tiếng Trung là 绿玉髓 (lǜ yù suǐ)

“khoáng vật chrysoprase” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

绿玉髓 phồn thể 綠玉髓

lǜ yù suǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khoáng vật chrysoprase

Từng chữ: 綠 (lục) 玉 (ngọc) 髓 (tuỷ)

Cách nói khác: 绿玛瑙 lǜ mǎ nǎo;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.