"khoảng số" tiếng Trung là 区间 (qū jiān), tiếng Nhật 区間
“khoảng số” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
区间
phồn thể 區間
qū jiān
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
구간
gugan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
区間
くかん · từ thông dụng
Nghĩa: khu vực giới hạn; phần được định rõ của tuyến tàu hoặc xe buýt; khoảng số; (toán) khoảng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.