AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khoang phóng thoát hiểm" tiếng Trung là 弹射座舱 (tán shè zuò cāng)

“khoang phóng thoát hiểm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

弹射座舱 phồn thể 彈射座艙

tán shè zuò cāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

탄사좌창
tansajwachang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khoang phóng thoát hiểm

Từng chữ: 彈 (đàn) 射 (xạ) 座 (toà) 艙 (thương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.