"khoang kín" tiếng Trung là 密封舱 (mì fēng cāng)
“khoang kín” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
密封舱
phồn thể 密封艙
mì fēng cāng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
밀봉창
milbongchang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: khoang kín
Từng chữ: 密 (mật) 封 (phong) 艙 (thương)
Cách nói khác: 密闭舱 mì bì cāng · 밀폐창;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.