AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khoan hoặc đục lỗ" tiếng Trung là 打眼 (dǎ yǎn)

“khoan hoặc đục lỗ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

打眼

dǎ yǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

타안
taan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khoan hoặc đục lỗ; thu hút sự chú ý; nổi bật

Từng chữ: 打 (đả) 眼 (nhãn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.