AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khoai tây chiên" tiếng Trung là 薯条 (shǔ tiáo)

“khoai tây chiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

薯条 phồn thể 薯條

shǔ tiáo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khoai tây chiên; khoai tây rán; món chips

Từng chữ: 薯 (lang) 條 (điều)

Cách nói khác: 炸薯条 zhá shǔ tiáo; 炸薯片 zhá shǔ piàn; 炸土豆条 zhá tǔ dòu tiáo · 작토두조; 炸土豆片 zhá tǔ dòu piàn · 작토두편;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.