AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khoái cảm tình dục" tiếng Trung là 性快感 (xìng kuài gǎn)

“khoái cảm tình dục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

性快感

xìng kuài gǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khoái cảm tình dục

Từng chữ: 性 (tính) 快 (khoái) 感 (cảm)

Cách nói khác: 性乐 xìng lè;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.