"khoa ngữ văn nước ngoài" tiếng Trung là 外文系 (wài wén xì)
“khoa ngữ văn nước ngoài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
wài wén xì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
외문계
oemungye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: khoa ngữ văn nước ngoài; ngôn ngữ hiện đại (khoa đại học)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.