"khóa lò xo" tiếng Trung là 弹簧锁 (tán huáng suǒ)
“khóa lò xo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
弹簧锁
phồn thể 彈簧鎖
tán huáng suǒ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: khóa lò xo
Từng chữ: 彈 (đàn) 簧 (hoàng) 鎖 (toả)
Cách nói khác: 弹子锁 dàn zi suǒ · 탄자쇄;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.