AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khoa học truyền thông" tiếng Trung là 资讯科技 (zī xùn kē jì)

“khoa học truyền thông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

资讯科技 phồn thể 資訊科技

zī xùn kē jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: công nghệ thông tin; khoa học truyền thông

Từng chữ: 資 (tư) 訊 (tấn) 科 (khoa) 技 (kĩ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.