AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khoa học núi lửa" tiếng Trung là 火山学 (huǒ shān xué)

“khoa học núi lửa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

火山学 phồn thể 火山學

huǒ shān xué

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

火山学
かざんがく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: khoa học núi lửa

Từng chữ: 火 (hoả) 山 (sơn) 學 (học)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.