AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khoa học hàng không" tiếng Trung là 航空学 (háng kōng xué), tiếng Nhật 航空学

“khoa học hàng không” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

航空学 phồn thể 航空學

háng kōng xué

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

항공학
hanggonghak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

航空学
こうくうがく · từ thông dụng

Nghĩa: khoa học hàng không

Từng chữ: 航 (hàng) 空 (không) 學 (học)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.