AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khóa học đọc chuyên sâu" tiếng Trung là 精读课 (jīng dú kè)

“khóa học đọc chuyên sâu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

精读课 phồn thể 精讀課

jīng dú kè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

정독과
jeongdokgwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khóa học đọc chuyên sâu

Từng chữ: 精 (tinh) 讀 (độc) 課 (khoá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.