AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khoa da liễu" tiếng Trung là 皮肤科 (pí fū kē), tiếng Nhật 皮膚科

“khoa da liễu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

皮肤科 phồn thể 皮膚科

pí fū kē

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

피부과
pibugwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

皮膚科
ひふか · từ thông dụng

Nghĩa: khoa da liễu

Từng chữ: 皮 (bì) 膚 (phu) 科 (khoa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.