"khóa" tiếng Trung là 锁 (suǒ), tiếng Nhật 鎖
“khóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
锁
phồn thể 鎖
suǒ
Âm Hán Hàn của chữ
쇄
swae · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
鎖
くさり · từ thông dụng
Nghĩa: khóa; khóa lại; ổ khóa (Lượng từ: 把[ba3])
Từng chữ: 鎖 (toả)
Cách nói khác: 闭锁 bì suǒ · 폐쇄; 锁上 suǒ shàng · 쇄상; 上锁 shàng suǒ · 상쇄; 觼 jué;
Có phải bạn tìm “khoá”?
钳
phồn thể 鉗
qián
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: kìm; khoá; mỏ kẹp; móng (của động vật)
Từng chữ: 鉗 (kiềm)
Có phải bạn tìm “khoa”?
kē shì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
과실
gwasil · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: khoa; phòng ban; đơn vị hành chính (ví dụ: khoa hồi sức tích cực)
Cách nói khác: 科系 kē xì · 과계; 系 xì · 계;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.