AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khó tránh" tiếng Trung là 难免 (nán miǎn)

“khó tránh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

难免 phồn thể 難免

nán miǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khó tránh; khó thoát khỏi; sẽ không thể tránh khỏi

Từng chữ: 難 (nan) 免 (miễn)

Có phải bạn tìm “khổ tranh”?

画幅 phồn thể 畫幅

huà fú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

画幅
がふく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tranh; hình; khổ tranh

Từng chữ: 畫 (hoạ) 幅 (bức)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.