"khó thở" tiếng Trung là 气喘喘 (qì chuǎn chuǎn)
“khó thở” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
气喘喘
phồn thể 氣喘喘
qì chuǎn chuǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
기천천
gicheoncheon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: khó thở
Từng chữ: 氣 (khí) 喘 (thở) 喘 (thở)
Cách nói khác: 窒息 zhì xī · 질식; 痚 xiāo; 唈 yì;
Có phải bạn tìm “khổ thơ”?
一节诗
phồn thể 一節詩
yī jié shī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
일절시
iljeolsi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: khổ thơ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.