AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khó sửa chữa" tiếng Trung là 屡教不改 (lǚ jiào bù gǎi)

“khó sửa chữa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

屡教不改 phồn thể 屢教不改

lǚ jiào bù gǎi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dù được dạy bảo nhiều lần vẫn không thay đổi; khó sửa chữa; không hối cải

Từng chữ: 屢 (lũ) 教 (giáo) 不 (không) 改 (cải)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.