"khó nghe" tiếng Trung là 难听 (nán tīng)
“khó nghe” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
难听
phồn thể 難聽
nán tīng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: khó nghe; thô tục; tục tĩu; phản cảm
Cách nói khác: 逆耳 nì ěr · 역이; 弱听 ruò tīng · 약청;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.