AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khô mắt" tiếng Trung là 干眼症 (gān yǎn zhèng)

“khô mắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

干眼症 phồn thể 乾眼症

gān yǎn zhèng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khô mắt; khô tuyến lệ (khô tuyến nước mắt, thường do thiếu vitamin A)

Từng chữ: 乾 (kiền) 眼 (nhãn) 症 (chứng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.