"khó mà diễn tả" tiếng Trung là 不可名状 (bù kě míng zhuàng)
“khó mà diễn tả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
不可名状
phồn thể 不可名狀
bù kě míng zhuàng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: không thể tả; khó mà diễn tả
Từng chữ: 不 (không) 可 (khả) 名 (danh) 狀 (trạng)
Cách nói khác: 不可胜言 bù kě shèng yán;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.