"khó lay chuyển" tiếng Trung là 死顽固 (sǐ wán gù)
“khó lay chuyển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
死顽固
phồn thể 死頑固
sǐ wán gù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
사완고
sawango · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: rất cứng đầu; người rất cứng đầu; khó lay chuyển
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.