AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khò khè" tiếng Trung là 呼噜噜 (hū lū lū)

“khò khè” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

呼噜噜 phồn thể 呼嚕嚕

hū lū lū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (từ tượng thanh) ngáy; khò khè

Từng chữ: 呼 (hô) 嚕 (rủa) 嚕 (rủa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.