AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khó đi qua" tiếng Trung là 难行 (nán xíng)

“khó đi qua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

难行 phồn thể 難行

nán xíng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

難行
なんぎょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: khó đi qua

Từng chữ: 難 (nan) 行 (hàng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.