AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khó đi lại" tiếng Trung là 行动不便 (xíng dòng bù biàn)

“khó đi lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

行动不便 phồn thể 行動不便

xíng dòng bù biàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khó khăn trong việc di chuyển; khó đi lại

Từng chữ: 行 (hàng) 動 (động) 不 (không) 便 (tiện)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.