AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khổ cực" tiếng Trung là 苦头 (kǔ tou)

“khổ cực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

苦头 phồn thể 苦頭

kǔ tou

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고두
godu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khổ cực

Từng chữ: 苦 (khổ) 頭 (đầu)

Cách nói khác: 茹苦含辛 rú kǔ hán xīn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.