"khó coi" tiếng Trung là 不雅观 (bù yǎ guān)
“khó coi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
不雅观
phồn thể 不雅觀
bù yǎ guān
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: gây khó chịu cho mắt; không phù hợp; khó coi; vụng về
Từng chữ: 不 (không) 雅 (nhã) 觀 (quan)
Cách nói khác: 砢碜 kē chen;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.