AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kho chứa vũ khí" tiếng Trung là 武库 (wǔ kù)

“kho chứa vũ khí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

武库 phồn thể 武庫

wǔ kù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

武庫
ぶこ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: kho vũ khí; kho chứa vũ khí

Từng chữ: 武 (vũ) 庫 (kho)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.