AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khó chịu đựng" tiếng Trung là 难以忍受 (nán yǐ rěn shòu)

“khó chịu đựng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

难以忍受 phồn thể 難以忍受

nán yǐ rěn shòu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khó chịu đựng; không thể chịu nổi

Từng chữ: 難 (nan) 以 (dĩ) 忍 (nhẫn) 受 (thụ)

Cách nói khác: 难受 nán shòu;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.