AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khó bảo vệ" tiếng Trung là 难保 (nán bǎo)

“khó bảo vệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

难保 phồn thể 難保

nán bǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khó nói; không thể đảm bảo; khó bảo vệ; khó bảo tồn

Từng chữ: 難 (nan) 保 (bảo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.