AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kho bạc" tiếng Trung là 金库 (jīn kù), tiếng Nhật 金庫

“kho bạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

金库 phồn thể 金庫

jīn kù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

金庫
きんこ · từ thông dụng

Nghĩa: kho bạc

Từng chữ: 金 (kim) 庫 (kho)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.