AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khiêng quan tài" tiếng Trung là 杠夫 (gàng fū)

“khiêng quan tài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

杠夫 phồn thể 槓夫

gàng fū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người khiêng đòn; khiêng quan tài

Từng chữ: 槓 (cổng) 夫 (phu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.