"khiến người ta suy ngẫm" tiếng Trung là 发人深思 (fā rén shēn sī)
“khiến người ta suy ngẫm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
发人深思
phồn thể 發人深思
fā rén shēn sī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
발인심사
balinsimsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: (thành ngữ) gợi suy nghĩ; khiến người ta suy ngẫm
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.