AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khiến cho" tiếng Trung là 引起 (yǐn qǐ)

“khiến cho” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

引起

yǐn qǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

인기
ingi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gây ra; dẫn đến; khiến cho; kích thích

Từng chữ: 引 (dẫn) 起 (khởi)

Cách nói khác: 诱发 yòu fā · 유발;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.