AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khiến" tiếng Trung là 使 (shǐ)

“khiến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

使

shǐ

Âm Hán Hàn của chữ

사
sa · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

使
し
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: khiến; làm cho; cho phép; sử dụng

Từng chữ: 使 (sứ)

Cách nói khác: 造成 zào chéng · 조성;

Có phải bạn tìm “khiên”?

棑

pái

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bè; khiên; đuôi thuyền

Từng chữ: 棑

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.