AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khỉ rhesus" tiếng Trung là 恒河猴 (Héng hé hóu)

“khỉ rhesus” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

恒河猴 phồn thể 恆河猴

Héng hé hóu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

항하후
hanghahu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khỉ rhesus (Macaca mulatta); khỉ rhesus; nghĩa đen: khỉ sông Hằng ở miền bắc Ấn Độ

Từng chữ: 恆 (hằng) 河 (hà) 猴 (hầu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.