AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khi nào" tiếng Trung là 何时 (hé shí), tiếng Nhật 何時

“khi nào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

何时 phồn thể 何時

hé shí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

하시
hasi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

何時
なんじ · từ thông dụng

Nghĩa: khi nào

Từng chữ: 何 (hà) 時 (thì)

Cách nói khác: 曷 hé;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.