AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khí hư" tiếng Trung là 气虚 (qì xū)

“khí hư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

气虚 phồn thể 氣虛

qì xū · Hán Việt: khí hư

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

기허
giheo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khí hư (suy giảm khí) (Đông y)

Từng chữ: 氣 (khí) 虛 (hư)

Cách nói khác: 白带 bái dài · 백대;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.