AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khí hóa lỏng" tiếng Trung là 液化气 (yè huà qì)

“khí hóa lỏng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

液化气 phồn thể 液化氣

yè huà qì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khí hóa lỏng; khí đóng chai (nhiên liệu)

Từng chữ: 液 (giá) 化 (hoá) 氣 (khí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.