AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khí dung" tiếng Trung là 气溶胶 (qì róng jiāo)

“khí dung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

气溶胶 phồn thể 氣溶膠

qì róng jiāo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

기용교
giyonggyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khí dung

Từng chữ: 氣 (khí) 溶 (ròng) 膠 (keo)

Cách nói khác: 气胶 qì jiāo · 기교;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.