"khí đầm lầy" tiếng Trung là 沼气 (zhǎo qì)
“khí đầm lầy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
沼气
phồn thể 沼氣
zhǎo qì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
소기
sogi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: khí đầm lầy; mê-tan CH4
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.