AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khi chuyển dạ" tiếng Trung là 临蓐 (lín rù)

“khi chuyển dạ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

临蓐 phồn thể 臨蓐

lín rù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khi sinh; khi chuyển dạ

Từng chữ: 臨 (lâm) 蓐 (náu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.