AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khi" tiếng Trung là 时 (shí), tiếng Nhật 時

“khi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

时 phồn thể 時

shí

Âm Hán Hàn của chữ

시
si · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

時
とき · từ thông dụng

Nghĩa: giờ; thời gian; khi; mùa

Từng chữ: 時 (thì)

Cách nói khác: 既然 jì rán; 迨 dài; 既是 jì shì; 洎 jì;

Có phải bạn tìm “khí”?

气 phồn thể 氣

qì

Âm Hán Hàn của chữ

기
gi · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

氣
き
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: khí; không khí; mùi; thời tiết

Từng chữ: 氣 (khí)

Cách nói khác: 炁 qì;

Có phải bạn tìm “khỉ”?

猴

hóu

Âm Hán Hàn của chữ

후
hu · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khỉ

Từng chữ: 猴 (hầu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.