"khâu vá" tiếng Trung là 绌 (chù)
“khâu vá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
绌
phồn thể 絀
chù
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lụa đỏ thẫm; sự thiếu hụt; khâu vá
Từng chữ: 絀
Cách nói khác: 敹 liáo; 弥缝 mí féng; 针头线脑 zhēn tóu xiàn nǎo · 침두선뇌; 缝缀 féng zhuì; 织补 zhī bǔ · 직보;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.