AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khấu hao" tiếng Trung là 折旧 (zhé jiù)

“khấu hao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

折旧 phồn thể 折舊

zhé jiù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khấu hao

Từng chữ: 折 (chiết) 舊 (cựu)

Cách nói khác: 摊销 tān xiāo;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.