AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khao khát vật chất" tiếng Trung là 物欲 (wù yù), tiếng Nhật 物欲

“khao khát vật chất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

物欲

wù yù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

물욕
mulyok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

物欲
ぶつよく · từ thông dụng

Nghĩa: ham muốn vật chất; khao khát vật chất

Từng chữ: 物 (vật) 欲 (dục)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.