AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khao khát tri thức" tiếng Trung là 求知欲 (qiú zhī yù)

“khao khát tri thức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

求知欲 phồn thể 求知慾

qiú zhī yù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khao khát tri thức

Từng chữ: 求 (cầu) 知 (tri) 慾 (dục)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.